Bản dịch của từ 疗视 trong tiếng Việt

疗视

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

疗视 (Động từ)

liáo shì
01

Chẩn đoán và điều trị (thường dùng trong y văn, nghĩa là khám xem bệnh rồi chữa); nhớ bằng Hán‑Việt: (liệu) = chữa, (thị) = nhìn/khám

诊察治疗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疗视

liáo

shì

Các từ liên quan

疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
疗
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
Các biến thể:
療, 𤻲
Hình thái radical:
⿸,疒,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép