Bản dịch của từ 疙疙瘩瘩的 trong tiếng Việt

疙疙瘩瘩的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

疙疙瘩瘩的 (Tính từ)

gē gē dā dá de
01

Nan giải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疙疙瘩瘩的

de

疙
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【NGẬT】
Các biến thể:
𢖴, 𤴸, 𤵀
Hình thái radical:
⿸,疒,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép