Bản dịch của từ 疙瘩 trong tiếng Việt
疙瘩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
疙瘩 (Danh từ)
【gē dā】
01
Cục u; cục cứng; cục mụn
皮肤上突起的或肌肉上结成的硬块
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cục; nút; hạt
小球形或块状的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khúc mắc; vướng mắc; vấn đề (khó giải quyết)
不易解决的问题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疙瘩
gē
疙
da
瘩
Các từ liên quan
疙疙瘩瘩
疙疤
疙疸
疙瘩汤
瘩背
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 𢖴, 𤴸, 𤵀
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胳
袼
鿔
搁
割
哥
謌
圪
歌
鸽
肐
饹
䖁
轶
䭞
棭
䣧
鐿
䗟
懌
㑜
㝣
㚤
役
㾐
瘡
癚
瘄
疵
痕
㾰
痰
瘝
疽
㾱
瘖
㤌
刯
廻
侙
玭
秊
侅
炝
㽵
弧
岱
佼
疙瘩
疙疤
疙疸
疙瘩汤
面疙瘩
老疙瘩
线疙瘩
起疙瘩
土疙瘩
长疙瘩
