Bản dịch của từ 疝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

(Danh từ)

shàn
01

Bệnh sa (một bộ phận nào đó của ngũ tạng, do tổ chức chung quanh yếu, phình to lên, thường thấy ở đầu, hoành các mô, túi dịch hoàn...)

病,某一脏器通过周围组织较薄弱的地方而隆起头、膈、腹股沟等部都能发生这种病,而以 腹股沟部的最为常见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sán

通常指腹股沟部的疝因小肠通过腹股沟区的腹壁肌肉弱点坠入阴囊内而引起, 症状是腹股沟凸起或阴囊肿大, 时有剧痛也叫小肠串气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

疝
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿸,疒,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép