Bản dịch của từ 疝气 trong tiếng Việt
疝气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
疝气 (Danh từ)
【shàn qì】
01
Sa đì; sa tinh hoàn
通常指腹股沟部的疝因小肠通过腹股沟区的腹壁肌肉弱点坠入阴囊内而引起,症状是腹股沟凸起或阴囊肿大,时有剧痛也叫小肠串气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疝气
shàn
疝
qì
气
Các từ liên quan
疝瘕
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴮
灗
鄯
讪
扇
䥇
訕
姗
鐥
䄠
汕
㱚
痏
痷
㾜
瘋
疗
㾊
痯
癙
瘨
癇
癜
㿕
泇
尙
怭
戗
弦
匌
杶
昑
呟
䀔
昘
郏
疝气
疝气带
脐疝带
腹股沟疝
小肠疝气
