Bản dịch của từ 疟原虫 trong tiếng Việt

疟原虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

疟原虫 (Danh từ)

nüè yuán chóng
01

Vi trùng sốt rét

单细胞动物,具有原生质和细胞核,寄生在人的红血球里能引起疟疾通常有间日疟原虫、三日疟原虫和恶性疟原虫三种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疟原虫

nüè

yuán

chóng

疟
Bính âm:
【yào】【ㄋㄩㄝˋ, ㄧㄠˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
瘧, 𤺝
Hình thái radical:
⿸,疒,⿻,匸,一
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép