Bản dịch của từ 疟母 trong tiếng Việt

疟母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

疟母 (Danh từ)

nüè mǔ
01

Một loại khối u/tật ở dưới sườn do sốt rét lâu ngày không khỏi, khí huyết suy tổn, ứ huyết tạo thành cục (theo y học cổ truyền gọi là “疟母”)

疟疾久不愈﹐气血亏损﹐瘀血结于胁下而成痞块﹐称“疟母”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疟母

nüè

Các từ liên quan

疟子
疟子花
疟子鬼儿
疟寒
疟患
母临
母亲
母亲河
母以子贵
疟
Bính âm:
【yào】【ㄋㄩㄝˋ, ㄧㄠˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
瘧, 𤺝
Hình thái radical:
⿸,疒,⿻,匸,一
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép