Bản dịch của từ 疟涤平 trong tiếng Việt

疟涤平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

疟涤平 (Danh từ)

nüè dí píng
01

A-tê-bơ-rin (dược phẩm)

阿的平:药名,有机化合物,分子式C23H32ON3Cl32H2O,黄色结晶粉末,味苦,治疟疾也叫疟涤平[德:Atebrin]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疟涤平

nüè

píng

疟
Bính âm:
【yào】【ㄋㄩㄝˋ, ㄧㄠˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
瘧, 𤺝
Hình thái radical:
⿸,疒,⿻,匸,一
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép