Bản dịch của từ 疟疠 trong tiếng Việt
疟疠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄋㄩㄝˋ | n | ve | thanh huyền |
疟疠 (Danh từ)
【nüè lì】
01
Sốt rét; bệnh sốt rét (một loại dịch/ bệnh do ký sinh trùng Plasmodium gây ra)
疟疾;疟疫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疟疠
nüè
疟
lì
疠
Các từ liên quan
疟子
疟子花
疟子鬼儿
疟寒
疟患
疠人
疠气
疠疫
疠疵
疠疾
- Bính âm:
- 【yào】【ㄋㄩㄝˋ, ㄧㄠˋ】【NGƯỢC】
- Các biến thể:
- 瘧, 𤺝
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿻,匸,一
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖈
婩
硸
虐
瘧
䖋
要
鼼
㵸
瘧
筄
覞
箹
㿑
烄
靿
药
䙅
㾌
癲
瘆
痻
疠
㾙
瘂
痒
瘇
癔
疱
㿋
𠈔
肭
𠅎
茋
瓝
㶨
质
㚸
㪁
刿
佶
㺲
疟疾
疟子
温疟
疟蚊
疟疾病
疟涤平
发疟子
疟原虫
间日疟
定期疟疾
疟子
