Bản dịch của từ 疠痟 trong tiếng Việt

疠痟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

疠痟 (Danh từ)

lì xiāo
01

Bệnh dịch và chứng đau đầu (từ cổ, chỉ dịch bệnh kèm theo nhức đầu)

疫病和头痛病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疠痟

xiāo

Các từ liên quan

疠人
疠气
疠疫
疠疵
疠疾
痟渴
痟疾
痟痒
痟瘦
痟首
疠
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
癘, 㾐, 𣨸, 𤼚
Hình thái radical:
⿸,疒,万
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép