Bản dịch của từ 疡医 trong tiếng Việt
疡医
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
疡医 (Danh từ)
【yáng yī】
01
Ẩn dụ vị thần không dám nói ra lỗi lầm của hoàng đế - ám chỉ vị thần chỉ biết nịnh nọt, không dám nói ra lòng trung và lời khuyên của mình (có hàm ý xúc phạm)
2.喻不敢直言帝王过失的臣子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chủ yếu là danh từ: quan y thời Chu (một chức quan phụ trách y thuật), về sau chỉ thầy thuốc chuyên chữa vết thương, loét, mưng mủ (bác sĩ ngoại khoa/ trị lở, loét).
1.周代医官之一。后世指治疮伤的外科医生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疡医
yáng
疡
yī
医
Các từ liên quan
疡子
疡微
疡溃
疡痍
医书
医人
医养
医剂
医务
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 瘍, 𤺹, 𤻈
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霷
羊
珜
㟅
崸
羏
婸
炀
昜
鸉
飏
阳
瘝
㿅
瘺
疺
㾫
㾄
㿚
瘎
瘃
瘏
疦
㾾
坳
戗
泅
抾
顷
咏
䏕
㕹
杶
拠
岤
㿻
溃疡
疮疡
胃溃疡
亏腔溃疡
口腔溃疡
溃疡穿孔
