Bản dịch của từ 疡痍 trong tiếng Việt
疡痍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
疡痍 (Danh từ)
【yáng yí】
01
Mụn nhọt, vết thương/ốm mủ do viêm (mụn nhọt, lở loét) — Hán‑Việt: 'dương y' liên quan đến áp‑xe, thương tích có mủ
痈疮﹑创伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疡痍
yáng
疡
yí
痍
Các từ liên quan
疡医
疡子
疡微
疡溃
痍伤
痍叛
痍毁
痍痏
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 瘍, 𤺹, 𤻈
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霷
羊
珜
㟅
崸
羏
婸
炀
昜
鸉
飏
阳
瘝
㿅
瘺
疺
㾫
㾄
㿚
瘎
瘃
瘏
疦
㾾
坳
戗
泅
抾
顷
咏
䏕
㕹
杶
拠
岤
㿻
溃疡
疮疡
胃溃疡
亏腔溃疡
口腔溃疡
溃疡穿孔
