Bản dịch của từ 疢如疾首 trong tiếng Việt

疢如疾首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

疢如疾首 (Tính từ)

chèn rú jí shǒu
01

Nóng ruột đau đầu; tâm trạng bất an, lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疢如疾首

chèn

shǒu

疢
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
疹, 𤵜, 𤵲, 𤶝, 𤻞
Hình thái radical:
⿸,疒,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép