Bản dịch của từ 疣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Danh từ)

yóu
01

Cục u; khối u; hột cơm (trên da đầu, mặt, lưng...)

皮肤病,病原体是一种病毒,症状是皮肤上出现跟正常的皮肤颜色相同的或黄褐色的突起,表面干燥而粗糙,不疼不痒,多长在面部、头部或手背等处也叫肉赘,通 称瘊子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

疣
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
肬, 𤷊, 𦚥, 𪐤, 𩑣
Hình thái radical:
⿸,疒,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép