Bản dịch của từ 疣猪 trong tiếng Việt
疣猪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
疣猪 (Danh từ)
【yóu zhū】
01
Lợn mụn
一种猪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疣猪
yóu
疣
zhū
猪
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 肬, 𤷊, 𦚥, 𪐤, 𩑣
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尢
猷
沋
莸
䂚
逰
䢊
魷
㳺
遊
尤
繇
痚
㿌
痎
㿇
痪
癪
瘀
痌
㾑
瘘
疲
疿
查
钥
䄂
柆
㧮
衍
界
垯
㝕
荚
疩
垙
湿疣
疣猪
赘疣
疣赘
疣状
臀疣
尖锐湿疣
疣鼻天鹅
