Bản dịch của từ 疣痏 trong tiếng Việt
疣痏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
疣痏 (Danh từ)
【yóu wěi】
01
Thương tích, vết thương hở; chỗ tổn thương (cổ, vết sẹo) — nghĩa cổ, tương tự '疮痍' (thương tích sau chiến loạn hoặc tổn thương trên cơ thể).
犹言疮痍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疣痏
yóu
疣
wěi
痏
Các từ liên quan
疣子
疣疮
疣赘
痏疥
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
- Các biến thể:
- 肬, 𤷊, 𦚥, 𪐤, 𩑣
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,尤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尢
猷
沋
莸
䂚
逰
䢊
魷
㳺
遊
尤
繇
痚
㿌
痎
㿇
痪
癪
瘀
痌
㾑
瘘
疲
疿
查
钥
䄂
柆
㧮
衍
界
垯
㝕
荚
疩
垙
湿疣
疣猪
赘疣
疣赘
疣状
臀疣
尖锐湿疣
疣鼻天鹅
