Bản dịch của từ 疤瘌眼儿 trong tiếng Việt

疤瘌眼儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

疤瘌眼儿 (Danh từ)

bā là yǎn ér
01

Bệnh mắt lở loét

疤瘌眼儿,汉语词语,拼音是bā la yǎn er。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疤瘌眼儿

yǎn

ér

疤
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
瘢, 㿬
Hình thái radical:
⿸,疒,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép