Bản dịch của từ 疥虫 trong tiếng Việt
疥虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
疥虫 (Danh từ)
【jiè chóng】
01
Ký sinh trùng gây bệnh ghẻ; con ghẻ; cái ghẻ
寄生虫,体很小,椭圆扁平,身上有毛,有四对脚,脚上有吸盘寄生在人的皮肤下,引起疥疮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疥虫
jiè
疥
chóng
虫
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㿍, 蚧, 𤵇, 𤵏, 𤸋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
解
蛶
紒
价
骱
䲸
介
䇒
㑘
䁓
岕
玠
瘫
癯
癰
瘩
癱
㾢
㾂
瘊
癣
癩
疗
癲
叙
顺
奕
䀜
枹
带
钘
庛
钯
畏
虐
拏
疥疮
痒疥
疥癣
疥虫
疥蛤蟆
水泡疥
泥猪疥狗
