ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
疦
Bảng phân tích âm vị 疦
Jué
Miệng bị méo lệch, không thẳng hàng (như khi bị liệt mặt).
口歪斜。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép