Bản dịch của từ 疨 trong tiếng Việt
疨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
疨 (Danh từ)
【yǎ】
01
〔痄~〕Xem chữ “痄” để hiểu nghĩa (liên quan đến bệnh tật, dễ nhớ như từ 'bệnh yá' trong tiếng Việt).
〔痄~〕见“痄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【YÁ】
- Các biến thể:
- 瘕
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,牙
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶一乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厊
䪵
庌
㿿
挜
疋
唖
啞
掗
蕥
哑
痖
閕
鰕
谺
䠍
虲
颬
㗿
呷
瞎
煆
瘕
虾
㿘
㾎
㾕
疙
痹
痏
㽾
癇
痀
癠
㿚
癐
為
拏
浃
柆
㫛
侶
恾
姼
䶮
昲
革
洕
