Bản dịch của từ 疩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

cuì
01

Cùng nghĩa với “” (mệt mỏi, kiệt sức) – dễ nhớ như khi làm việc quá sức khiến cơ thể 'cuội' không nổi nữa.

同“瘁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疩
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【脆】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,卆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép