Bản dịch của từ 疫区 trong tiếng Việt
疫区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
疫区 (Danh từ)
【yì qū】
01
Khu vực có dịch; vùng dịch; Khu vực dịch bệnh; khu vực bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh
用于指受到传染病影响的特定区域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疫区
yì
疫
qū
区
Các từ liên quan
疫情
疫气
疫源地
疫疠
疫疾
区中
区中学
区中缘
区位
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𤶣
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薏
䰯
㔎
耴
敡
䔬
杙
枻
裔
䭿
抑
炈
瘝
㾡
疷
瘸
痞
痂
㾚
㽼
瘄
疹
瘔
癫
㼝
𠄲
哋
胣
荍
拪
狮
𠗋
烁
𠉇
㧁
秎
疫情
疫苗
瘟疫
免疫
疫病
检疫
防疫
疾疫
鼠疫
抗疫
