Bản dịch của từ 疫源地 trong tiếng Việt

疫源地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

疫源地 (Danh từ)

yì yuán dì
01

Khu vực có thể bị bệnh lây lan từ nguồn bệnh — nơi mầm bệnh (virus, vi khuẩn, côn trùng truyền bệnh) đã phát tán; có nét Hán‑Việt: (dị), (nguồn), (địa)

病原体从传染源排出后可能散播到的地区。其范围大小和疾病的传播途径有关。如飞沫传播的疾病只限于传染源周围飞沫所能达到的范围﹐而病媒昆虫传播的疾病应包括它们的活动所能到达的地区。同一疾病疫源地的大小可因传染源活动情况而不同﹐如带伤寒菌的饮食从业人员其疫源地就较大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疫源地

yuán

Các từ liên quan

疫区
疫情
疫气
疫疠
疫疾
源头
源头活水
源委
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
疫
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤶣
Hình thái radical:
⿸,疒,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép