Bản dịch của từ 疫病预警 trong tiếng Việt

疫病预警

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

疫病预警 (Cụm từ)

yì bìng yù jǐng
01

Cảnh báo dịch bệnh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疫病预警

bìng

jǐng

疫
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤶣
Hình thái radical:
⿸,疒,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép