Bản dịch của từ 疫痢 trong tiếng Việt
疫痢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
疫痢 (Danh từ)
【yì lì】
01
Tên bệnh trong y học cổ/truyền: một loại lỵ truyền nhiễm, diễn biến nặng (sốt, nôn, phân có mủ và máu, đau bụng dữ dội, đi ngoài liên tục).
中医学病症名。指传染性强而症情严重的痢疾。主要症状为:发热﹑呕吐﹑下痢脓血﹐日夜无度﹐腹痛﹐里急后重。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疫痢
yì
疫
lì
痢
Các từ liên quan
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
痢疾
痢症
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𤶣
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薏
䰯
㔎
耴
敡
䔬
杙
枻
裔
䭿
抑
炈
瘝
㾡
疷
瘸
痞
痂
㾚
㽼
瘄
疹
瘔
癫
㼝
𠄲
哋
胣
荍
拪
狮
𠗋
烁
𠉇
㧁
秎
疫情
疫苗
瘟疫
免疫
疫病
检疫
防疫
疾疫
鼠疫
抗疫
