Bản dịch của từ 疫苗正 trong tiếng Việt

疫苗正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

疫苗正 (Danh từ)

yì miáo zhèng
01

Chứng nhận tiêm vắc xin; Vaccine chính

疫苗指用于预防疾病的生物制剂,正表示其状态或性质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疫苗正

miáo

zhèng

疫
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤶣
Hình thái radical:
⿸,疒,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép