Bản dịch của từ 疬 trong tiếng Việt
疬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
疬 (Danh từ)
【lì】
01
Lệ; như 'lệ (bệnh nổi hạt tràng nhạc)' lếch; như 'lếch xếch'. (Danh) Lỗi lịch 瘰癧: xem lỗi 瘰.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh tràng nhạc
瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部,是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝的淋巴结而引起的,症状是局部发生硬块,溃烂后经常流脓, 不易愈合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
