ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
疬疡风
Bảng phân tích âm vị 疬
Lì
Một loại bệnh da lở loét (chú ý: 疬疡风 即见“疬疡”), tức các vết loét mưng mủ, viêm nhiễm trên da
见“疬疡”。
lì
疬
yáng
疡
fēng
风
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép