Bản dịch của từ 疬疡风 trong tiếng Việt

疬疡风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

疬疡风 (Danh từ)

lì yáng fēng
01

Một loại bệnh da lở loét (chú ý: 疬疡风 即见疬疡”), tức các vết loét mưng mủ, viêm nhiễm trên da

见“疬疡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疬疡风

yáng

fēng

Các từ liên quan

疬疡
疡医
疡子
疡微
疡溃
疡痍
风世
风丝
风丝不透
疬
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
癧, 𤻤
Hình thái radical:
⿸,疒,历
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép