Bản dịch của từ 疮疖 trong tiếng Việt

疮疖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

疮疖 (Danh từ)

chuāng jiē
01

Mụn nhọt, u cục trên da do viêm (mụn mủ, nóng nhọt)

瘿瘤。小疮与热疖等皮肤疾患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疮疖

chuāng

jiē

疮
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
瘡, 𤶷, 𤺨
Hình thái radical:
⿸,疒,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép