Bản dịch của từ 疮疡 trong tiếng Việt

疮疡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

疮疡 (Danh từ)

chuāng yáng
01

Mụn nhọt, lở loét

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loét da

皮肤溃疡

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疮疡

chuāng

yáng

疮
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
瘡, 𤶷, 𤺨
Hình thái radical:
⿸,疒,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép