Bản dịch của từ 疮疤 trong tiếng Việt

疮疤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

疮疤 (Danh từ)

chuāng bā
01

Vết sẹo; sẹo; thẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ; vết nhơ

疮好了以后留下的疤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疮疤

chuāng

疮
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
瘡, 𤶷, 𤺨
Hình thái radical:
⿸,疒,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép