Bản dịch của từ 疮痍 trong tiếng Việt
疮痍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāng | ㄔㄨㄤ | ch | uang | thanh ngang |
疮痍 (Danh từ)
【chuāng yí】
01
Vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá
创痍创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốc lở
创痍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疮痍
chuāng
疮
yí
痍
- Bính âm:
- 【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
- Các biến thể:
- 瘡, 𤶷, 𤺨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窻
牕
窗
创
刅
瘡
窓
䚎
創
摐
牎
癦
㾭
痿
疾
㾟
㾊
疗
病
㾌
痙
㾜
疤
峕
昼
㝔
毗
垤
哝
䡂
勂
剄
眍
宣
𠗎
痔疮
痤疮
冻疮
疥疮
疮疤
疮痍
暗疮
口疮
疮疡
褥疮
