Bản dịch của từ 疯杈 trong tiếng Việt

疯杈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

疯杈 (Danh từ)

fēng chā
01

Cành điên, cành khùng

即疯枝。详“疯枝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疯杈

fēng

chā

Các từ liên quan

疯人
疯人院
疯儍
疯头疯脑
疯子
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
疯
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép