Bản dịch của từ 疯气 trong tiếng Việt
疯气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
疯气 (Danh từ)
【fēng qì】
01
Hành động điên cuồng, tính điên dại
2.疯癫的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh viêm khớp
1.指关节炎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疯气
fēng
疯
qì
气
Các từ liên quan
疯人
疯人院
疯儍
疯头疯脑
疯子
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 瘋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,风
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峯
沨
豐
峰
熢
盽
崶
砜
丰
麷
炐
酆
㿃
㾙
癧
痮
疖
㾎
㿁
痃
㾸
疔
疱
疽
䄵
祚
䣆
面
染
洭
陙
咟
炷
㣞
勇
钚
疯狂
疯子
发疯
疯癫
爱疯
疯狗
疯魔
疯话
疯人
疯长
