Bản dịch của từ 疯犬病 trong tiếng Việt

疯犬病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

疯犬病 (Danh từ)

fēng quǎn bìng
01

Bệnh dại (do chó cắn gây ra)

即狂犬病。参见“狂犬病”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疯犬病

fēng

quǎn

bìng

Các từ liên quan

疯人
疯人院
疯儍
疯头疯脑
疯子
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
疯
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép