Bản dịch của từ 疯疯颠颠 trong tiếng Việt

疯疯颠颠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

疯疯颠颠 (Tính từ)

fēng fēng diān diān
01

Khùng điên, điên cuồng

见“疯疯癫癫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疯疯颠颠

fēng

fēng

Các từ liên quan

疯人
疯人院
疯儍
疯头疯脑
疯子
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
疯
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép