Bản dịch của từ 疰 trong tiếng Việt
疰
Danh từPhương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
疰 (Danh từ)
【zhù】
01
Bệnh sốt nhiệt (một loại bệnh ở trẻ em, thường xảy ra vào mùa hè)
疰夏:中医指夏季长期发烧的病,患者多为小儿多由排汗机能发生障碍引起症状是持续发烧,食欲不振,消瘦,口渴,多尿,皮肤干热,天气愈 热体温愈高等
Ví dụ
疰 (Phương ngữ)
【zhù】
01
Mùa hạ nóng bức
疰夏:苦夏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
