Bản dịch của từ 疲于喷名 trong tiếng Việt
疲于喷名
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
疲于喷名 (Thành ngữ)
【pí yú pēn míng】
01
Mệt bở hơi tai
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲于喷名
pí
疲
yú
于
pēn
喷
míng
名
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 㔥, 罷
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芘
鵧
肶
羆
㱟
蚽
蜱
脾
紕
骳
㡙
鼙
㾐
癜
癫
癩
瘑
痔
㽴
㾌
癀
痪
癗
疯
埇
訯
紤
豻
莈
㱡
涁
皋
翃
欭
唧
㛡
疲劳
疲惫
疲倦
疲乏
疲软
疲累
疲困
疲匮
疲弱
疲敝
