Bản dịch của từ 疲匮 trong tiếng Việt

疲匮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

疲匮 (Động từ)

pí kuì
01

Mệt mỏi, kiệt sức

厌倦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệt mỏi

疲劳的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲匮

kuì

Các từ liên quan

疲乏
疲乏不堪
疲乘
疲于供命
疲于奔命
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
疲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
㔥, 罷
Hình thái radical:
⿸,疒,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép