Bản dịch của từ 疲困 trong tiếng Việt
疲困
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
疲困 (Tính từ)
【pí kùn】
01
Uể oải
(文学)累了;疲劳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yếu về kinh tế
(经济)薄弱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chậm chạp
迟缓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲困
pí
疲
kùn
困
Các từ liên quan
疲乏
疲乏不堪
疲乘
疲于供命
疲于奔命
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 㔥, 罷
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芘
鵧
肶
羆
㱟
蚽
蜱
脾
紕
骳
㡙
鼙
㾐
癜
癫
癩
瘑
痔
㽴
㾌
癀
痪
癗
疯
埇
訯
紤
豻
莈
㱡
涁
皋
翃
欭
唧
㛡
疲劳
疲惫
疲倦
疲乏
疲软
疲累
疲困
疲匮
疲弱
疲敝
