Bản dịch của từ 疲拙 trong tiếng Việt

疲拙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

疲拙 (Tính từ)

pí zhuō
01

Vụng về, vụng dại; ngu ngốc, kém năng lực (chỉ tính chất không khéo léo, thiếu tài năng)

笨拙无能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲拙

zhuō

Các từ liên quan

疲乏
疲乏不堪
疲乘
疲于供命
疲于奔命
拙作
拙俗
拙分
拙劣
疲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
㔥, 罷
Hình thái radical:
⿸,疒,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép