Bản dịch của từ 疲癃 trong tiếng Việt

疲癃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

疲癃 (Tính từ)

pí lóng
01

Tuổi già lắm bệnh

年老多病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疲癃

lóng

疲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
㔥, 罷
Hình thái radical:
⿸,疒,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép