Bản dịch của từ 疴痒 trong tiếng Việt
疴痒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
疴痒 (Danh từ)
【kē yǎng】
01
Bệnh tật gây cảm giác đau và ngứa khó chịu trên da hoặc cơ thể.
1.疾病痛痒。
Ví dụ
02
Điều quan trọng, cấp thiết như nỗi đau và ngứa ngáy không thể bỏ qua.
2.喻事之紧要者﹐犹痛痒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疴痒
kē
疴
yǎng
痒
Các từ liên quan
疴恙
疴疾
疴祸
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 客, 痾
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搕
趷
蚵
颗
轲
嵙
薖
軻
颏
坷
砢
窼
痄
瘙
㿚
癬
㿗
疢
瘤
痊
瘒
癌
癛
癖
粃
埙
狻
荷
㾂
㤣
歬
砸
倳
㡈
紞
酐
沉疴
脓疴疮
