Bản dịch của từ 疵垢 trong tiếng Việt
疵垢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
疵垢 (Danh từ)
【cī gòu】
01
Vết bẩn, vết nhơ, hoặc chỗ bẩn trên vật thể; có thể là vết xước (瑕疵) hoặc bụi bẩn (垢)
1.瑕斑和污垢。亦单指污垢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai lầm, lỗi lầm, điều không đúng, điều xấu xa, tì vết trong phẩm chất hoặc hành động.
2.引申为错误﹐邪恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疵垢
cī
疵
gòu
垢
Các từ liên quan
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 啙
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
差
偨
縒
呲
呰
髊
蠀
玼
跐
刺
趀
骴
㿆
㿗
痫
痶
癦
㾙
瘿
瘛
㾦
瘻
瘔
㾲
偒
琒
菄
猗
婭
惐
谚
猈
䂭
梁
䓩
渗
瑕疵
疵布
胡疵
切疵
布瑕疵
吹毛求疵
毫无瑕疵
完美无疵
澡垢索疵
大醇小疵
