Bản dịch của từ 疵愆 trong tiếng Việt

疵愆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

cithanh ngang

疵愆 (Danh từ)

cī qiān
01

Khuyết điểm, lỗi sai; những điểm chưa hoàn hảo hoặc sai sót trong công việc hay hành động

缺点﹐失误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疵愆

qiān

Các từ liên quan

疵下
疵厉
疵吝
疵咎
愆义
愆乏
愆亢
愆令
愆仪
疵
Bính âm:
【cī】【ㄘ】【TÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép