Bản dịch của từ 疵病 trong tiếng Việt
疵病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
疵病 (Danh từ)
【cī bìng】
01
Sự chỉ trích, phê bình về điểm yếu hoặc lỗi lầm của ai/cái gì.
2.非议﹐指出缺点﹑毛病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuyết điểm, lỗi sai, hoặc điểm không hoàn hảo trong người hoặc vật.
1.缺点;毛病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疵病
cī
疵
bìng
病
Các từ liên quan
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 啙
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
差
偨
縒
呲
呰
髊
蠀
玼
跐
刺
趀
骴
㿆
㿗
痫
痶
癦
㾙
瘿
瘛
㾦
瘻
瘔
㾲
偒
琒
菄
猗
婭
惐
谚
猈
䂭
梁
䓩
渗
瑕疵
疵布
胡疵
切疵
布瑕疵
吹毛求疵
毫无瑕疵
完美无疵
澡垢索疵
大醇小疵
