Bản dịch của từ 疵面 trong tiếng Việt
疵面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
疵面 (Danh từ)
【cī miàn】
01
Khuôn mặt có vết tỳ vết, vết đốm; chỉ người giỏi phân xử như Tấn Triệu Mạnh trong lịch sử.
有疵斑的脸。指晋赵孟。善断事。因其脸有疵点﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疵面
cī
疵
miàn
面
Các từ liên quan
疵下
疵厉
疵吝
疵咎
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 啙
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
差
偨
縒
呲
呰
髊
蠀
玼
跐
刺
趀
骴
㿆
㿗
痫
痶
癦
㾙
瘿
瘛
㾦
瘻
瘔
㾲
偒
琒
菄
猗
婭
惐
谚
猈
䂭
梁
䓩
渗
瑕疵
疵布
胡疵
切疵
布瑕疵
吹毛求疵
毫无瑕疵
完美无疵
澡垢索疵
大醇小疵
