Bản dịch của từ 疸 trong tiếng Việt
疸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Da | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
疸 (Danh từ)
【da】
01
Bệnh vàng da
见(黄疸)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
疸 (Danh từ)
【da】
01
Mụn cơm; cục mụn; cục u
见(疙疸)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【da】【ㄉㄢˇ, ㄉㄚ˙】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 瘩
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黕
瓭
膽
皽
担
馾
紞
䃫
撣
抌
掸
䱋
疓
瘚
㾩
疭
㾗
痿
癭
癒
痖
㾖
瘡
痍
𠙒
扆
鿭
剛
逐
㸵
䏧
狴
害
蚖
峽
𠖒
黄疸
黄疸病
疙疸
