Bản dịch của từ 疻痏 trong tiếng Việt

疻痏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

疻痏 (Danh từ)

zhí wěi
01

Vết bầm tím do đánh, vùng da phù nề, xanh đen không có vết thương hở (bầm máu, sưng do bị đánh). (Hán Việt: dân gian ít dùng từ này)

人体遭殴伤,皮肤表面所呈青黑色肿胀的创痕。。汉书.卷八十三.薛宣传「恶不直也」句下应劭.注:「以杖手殴击人,剥其皮肤,肿起青黑而无创瘢者,律谓疻痏。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疻痏

zhǐ

wěi

疻
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿸疒只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép