Bản dịch của từ 疼热 trong tiếng Việt

疼热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

疼热 (Tính từ)

téng rè
01

Thương yêu, thương mến; chăm sóc bằng tình cảm (Hán-Việt: thương nhiệt)

1.疼爱;爱护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân mật, trìu mến; tỏ ra gần gũi, âu yếm (Hán-Việt: đau nhiệt không dùng, nhưng 疼有“thương, yêu” ý nghĩa cổ).

2.亲热;亲爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疼热

téng

Các từ liên quan

疼心泣血
疼惜
疼爱
疼疼热热
疼痒
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
疼
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐÔNG】
Các biến thể:
痋, 𤹤, 𤻴, 𤼆, 𦙭
Hình thái radical:
⿸,疒,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép